Van ITAP dùng cho hệ thống cấp nước bệnh viện nên chọn theo tiêu chí nào?

Van ITAP dùng cho hệ thống cấp nước bệnh viện cần được lựa chọn theo chất lượng nước, áp lực làm việc, lưu lượng, vị trí lắp đặt và yêu cầu bảo trì của từng khu vực. Bệnh viện sử dụng nước liên tục cho phòng bệnh, khu vệ sinh, nhà ăn, giặt là, phòng kỹ thuật và nhiều thiết bị chuyên dụng, vì vậy van phải vận hành ổn định, kín và thuận tiện khi cần cô lập sự cố.

Tham khảo các dòng Van ITAP Italy như van bi, van một chiều, van giảm áp, van cửa, Lọc Y, van xả khí và rọ bơm dùng trong hệ thống cấp nước.

Không nên chọn một loại van cho toàn bộ bệnh viện. Mỗi tuyến nước có điều kiện vận hành khác nhau nên cần xác định rõ công dụng, môi chất, nhiệt độ và áp lực trước khi lựa chọn.

Van ITAP dùng cho hệ thống cấp nước bệnh viện nên chọn theo tiêu chí nào?

Hệ thống cấp nước bệnh viện có gì đặc biệt?

Hệ thống cấp nước bệnh viện thường hoạt động liên tục và phục vụ nhiều khu vực có nhu cầu sử dụng khác nhau. Một sự cố tại van tổng hoặc đường ống chính có thể ảnh hưởng đến hoạt động khám chữa bệnh, vệ sinh và sinh hoạt của nhiều người.

Ngoài nước sinh hoạt thông thường, bệnh viện có thể có nước nóng, nước RO, nước phục vụ giặt là, nhà bếp, phòng xét nghiệm, thiết bị y tế và hệ thống chữa cháy. Mỗi hệ thống phải được phân loại riêng.

Van ITAP dùng tốt cho một tuyến nước sạch thông thường chưa chắc phù hợp với nước tinh khiết, hóa chất, hơi nóng hoặc khí y tế. Cần đối chiếu vật liệu và tài liệu kỹ thuật của từng model trước khi lắp.

Phân loại đúng tuyến nước trước khi chọn van

Tiêu chí đầu tiên là xác định van sẽ được lắp trên tuyến nước nào. Việc phân loại giúp tránh sử dụng nhầm vật liệu và kiểu van.

Khu vực sử dụng Yêu cầu lựa chọn chính
Đường nước sạch tổng Lưu lượng lớn, đóng mở ổn định, dễ bảo trì
Khu phòng bệnh Kín, thao tác thuận tiện, có thể cô lập từng tầng
Khu vệ sinh Chống rò, đúng áp lực và dễ thay thế
Nhà ăn, bếp Vật liệu phù hợp nước sạch, thuận tiện vệ sinh
Khu giặt là Chú ý lưu lượng lớn, nhiệt độ và tần suất sử dụng
Đường nước nóng Kiểm tra nhiệt độ, gioăng và áp suất cho phép
Phòng kỹ thuật Có nhãn van, đồng hồ áp và không gian bảo trì
Hệ thống bơm Van một chiều, van khóa và Lọc Y phù hợp
Nước RO, nước tinh khiết Kiểm tra yêu cầu độ sạch và vật liệu riêng
Hệ thống PCCC Dùng van đúng tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế PCCC

Không nên đưa van dùng cho nước sinh hoạt vào hệ nước RO, khí y tế hoặc hệ PCCC khi chưa được đơn vị thiết kế và kỹ thuật xác nhận.

Chọn van theo chức năng sử dụng

Trong bệnh viện, mỗi loại van ITAP đảm nhiệm một chức năng khác nhau. Chọn đúng chức năng giúp hệ thống dễ vận hành và giảm số lượng phụ kiện không cần thiết.

Van bi ITAP phù hợp để khóa mở nhanh tại các nhánh nhỏ, trước thiết bị, khu vệ sinh, phòng kỹ thuật hoặc tuyến cần cô lập bảo trì. Van cửa có thể được cân nhắc cho tuyến nước chính cần mở hoàn toàn và ít điều tiết.

Van một chiều ITAP dùng để ngăn nước chảy ngược tại máy bơm, bồn chứa hoặc các nhánh cần kiểm soát chiều dòng chảy. Van giảm áp ITAP giúp bảo vệ khu vực tầng thấp hoặc thiết bị sử dụng nước trước áp lực quá cao.

Lọc Y ITAP giữ cặn thô trước van giảm áp, máy bơm và thiết bị quan trọng. Van xả khí được bố trí tại những điểm cao thực tế có khả năng tích tụ không khí.

Vật liệu van phải phù hợp với chất lượng nước

Vật liệu thân van là tiêu chí quan trọng trong hệ thống nước bệnh viện. Với đường nước sạch thông thường, van đồng ITAP thường được sử dụng cho các kích thước nhỏ và vừa nếu đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Cần kiểm tra đầy đủ vật liệu của:

  • Thân van.
  • Bi hoặc đĩa van.
  • Trục van.
  • Gioăng làm kín.
  • Lò xo.
  • Lưới lọc.
  • Lớp mạ bề mặt.
  • Đầu kết nối.

Đối với nước nóng, nước đã xử lý, nước tinh khiết hoặc môi chất có hóa chất vệ sinh, cần xác nhận khả năng tương thích của vật liệu. Không nên chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài hoặc tên thương hiệu.

Nếu tuyến nước yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh đặc biệt, cần sử dụng sản phẩm có vật liệu và hồ sơ đáp ứng đúng yêu cầu của dự án.

Kiểm tra áp lực làm việc của hệ thống

Bệnh viện nhiều tầng thường sử dụng bơm tăng áp, bồn mái hoặc các vùng áp lực riêng. Áp lực tại phòng kỹ thuật, tầng thấp và tầng cao có thể khác nhau đáng kể.

Van ITAP phải có cấp áp lực lớn hơn hoặc bằng áp lực vận hành và phù hợp với áp lực thử của tuyến ống. Không nên chọn van chỉ theo áp lực nước tại vòi sử dụng.

Cần xác định:

  • Áp lực tĩnh khi không sử dụng nước.
  • Áp lực khi bơm hoạt động.
  • Áp lực lớn nhất có thể xuất hiện.
  • Áp lực thử đường ống.
  • Khả năng xảy ra búa nước.
  • Áp lực yêu cầu tại từng tầng.
  • Chênh lệch áp lực trước và sau van.
  • Cài đặt của bơm và bình tích áp.

Khi áp lực quá cao ở tầng thấp, nên xem xét chia vùng áp hoặc lắp van giảm áp phù hợp thay vì chỉ khóa bớt van bi.

Chọn đúng kích thước van ITAP

Kích thước van cần phù hợp với đường kính ống, lưu lượng thiết kế và số lượng thiết bị có thể dùng đồng thời. Van quá nhỏ tạo điểm thắt, làm nước yếu khi nhu cầu sử dụng tăng cao.

Bệnh viện có nhiều thời điểm dùng nước đồng thời tại phòng bệnh, khu vệ sinh, nhà ăn và khu giặt là. Vì vậy, không nên chọn size chỉ dựa trên lưu lượng của một vòi hoặc một thiết bị.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Kích thước đường ống thực tế.
  • Lưu lượng giờ cao điểm.
  • Số tầng và số phòng sử dụng.
  • Vận tốc dòng nước cho phép.
  • Tổn thất áp suất qua van.
  • Lưu lượng tối thiểu và tối đa.
  • Kiểu kết nối của đường ống.
  • Không gian lắp đặt và bảo trì.

Van cùng kích thước danh nghĩa nhưng cấu tạo bên trong khác nhau có thể có khả năng lưu thông khác nhau. Với tuyến lưu lượng lớn, nên kiểm tra thêm hệ số lưu lượng của sản phẩm.

Ưu tiên van có độ kín tốt

Rò nước trong bệnh viện có thể gây ẩm tường, ảnh hưởng trần kỹ thuật, thiết bị điện và hoạt động của khu vực bên dưới. Vì vậy, van phải bảo đảm kín ở cả bộ phận đóng mở và vị trí kết nối với đường ống.

Van bi ITAP dùng để cô lập nhánh cần đóng kín khi bảo trì. Van một chiều cần đóng kín để tránh nước hồi và giữ áp cho hệ thống. Van giảm áp phải duy trì áp lực ổn định trong phạm vi làm việc.

Khi nghiệm thu, cần kiểm tra thân van, trục van, mối ren, rắc co, gioăng và đầu chuyển. Không nên chỉ kiểm tra khi đường ống chưa có áp lực.

Chọn kiểu kết nối phù hợp

Van ITAP nối ren thường phù hợp với đường ống kích thước nhỏ và vừa, các nhánh phòng bệnh, khu vệ sinh hoặc cụm thiết bị. Kiểu nối này gọn và thuận tiện nhưng cần thi công đúng kỹ thuật để tránh hở ren.

Đối với đường ống lớn, đường tổng hoặc khu vực cần tháo lắp thường xuyên, cần xem xét kiểu kết nối phù hợp với thiết kế chung. Không nên sử dụng nhiều đầu chuyển chỉ để lắp được một chiếc van khác chuẩn.

Các mối nối cần bảo đảm:

  • Đồng bộ với vật liệu đường ống.
  • Không tạo ứng suất lên thân van.
  • Có khả năng tháo bảo trì.
  • Không bị ăn mòn điện hóa bất lợi.
  • Không thu hẹp tiết diện dòng nước.
  • Không rò khi hệ thống thay đổi áp lực.

Nếu kết nối van đồng với ống nhựa, cần kiểm soát lực siết để tránh làm nứt đầu ren nhựa.

Bố trí van để cô lập từng khu vực

Bệnh viện không thể dừng toàn bộ hệ thống nước mỗi khi sửa chữa một phòng hoặc một tầng. Vì vậy, cần chia hệ thống thành các khu vực có thể khóa độc lập.

Van bi ITAP có thể được bố trí tại:

  • Đường nước tổng vào tòa nhà.
  • Đầu và cuối cụm thiết bị.
  • Nhánh cấp cho từng tầng.
  • Nhánh cấp cho từng khu phòng bệnh.
  • Nhánh khu vệ sinh.
  • Khu nhà ăn và bếp.
  • Khu giặt là.
  • Trước và sau Lọc Y.
  • Trước và sau van giảm áp.
  • Hai phía của thiết bị cần bảo trì.
  • Nhánh cấp bồn nước.
  • Cụm máy bơm.

Cách bố trí này giúp giảm phạm vi mất nước khi xảy ra sự cố. Tuy nhiên, không nên lắp quá nhiều van không cần thiết vì sẽ làm tăng chi phí, điểm rò và công việc quản lý.

Van một chiều cho cụm máy bơm

Hệ thống cấp nước bệnh viện thường sử dụng nhiều máy bơm hoạt động luân phiên hoặc dự phòng. Van một chiều ITAP giúp ngăn nước chảy ngược qua máy bơm đang dừng và duy trì chiều dòng chảy theo thiết kế.

Khi chọn van một chiều cần xem xét lưu lượng, áp lực, tư thế lắp và tốc độ đóng. Van đóng không phù hợp có thể phát tiếng va đập hoặc tạo búa nước khi bơm dừng.

Van phải được lắp đúng chiều mũi tên. Nên bố trí van khóa thích hợp để có thể tháo kiểm tra van một chiều mà không phải dừng toàn bộ hệ thống.

Nếu bơm đóng ngắt liên tục hoặc áp lực tụt nhanh, cần kiểm tra van một chiều, bình áp, rò rỉ và cài đặt của cụm bơm.

Sử dụng van giảm áp cho từng vùng áp lực

Van giảm áp ITAP có thể được sử dụng tại những khu vực có áp lực đầu vào cao hơn mức cần thiết. Thiết bị giúp bảo vệ vòi nước, dây cấp, bình nóng lạnh và các thiết bị phía sau.

Van giảm áp cần được chọn theo áp lực đầu vào, áp lực đầu ra, lưu lượng và phạm vi điều chỉnh. Không nên chọn van quá nhỏ vì có thể làm nước yếu khi nhiều phòng sử dụng đồng thời.

Một cụm giảm áp thường cần được xem xét cùng:

  • Van khóa phía trước.
  • Lọc Y giữ cặn.
  • Đồng hồ đo áp đầu vào.
  • Đồng hồ đo áp đầu ra.
  • Van khóa phía sau.
  • Đường bypass nếu thiết kế yêu cầu.
  • Khoảng trống để chỉnh và bảo trì.

Không nên chỉnh áp lực bằng cảm giác nước tại vòi. Cần đo bằng đồng hồ và ghi lại mức cài đặt vận hành.

Lọc Y bảo vệ van và thiết bị phía sau

Nguồn nước có cặn có thể làm kẹt van một chiều, ảnh hưởng van giảm áp và giảm tuổi thọ của thiết bị sử dụng nước. Lọc Y ITAP giúp giữ cặn thô trước những vị trí cần bảo vệ.

Lọc Y cần chọn đúng kích thước và được lắp sao cho tháo lưới thuận tiện. Nếu đặt trong trần kỹ thuật hoặc sát tường, phải chừa khoảng trống để mở nắp lọc.

Khi lưới bị nghẹt, áp lực phía sau giảm và người sử dụng có thể phản ánh nước yếu. Do đó, Lọc Y phải có lịch kiểm tra và vệ sinh, không nên lắp rồi để hoạt động liên tục mà không bảo trì.

Chú ý nhiệt độ trên đường nước nóng

Bệnh viện có thể sử dụng nước nóng tại phòng bệnh, khu vệ sinh, nhà bếp hoặc khu giặt là. Van lắp trên tuyến này phải phù hợp với nhiệt độ vận hành thực tế.

Cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ của thân van, gioăng, đệm kín và tay vận hành. Nhiệt độ cao có thể làm vật liệu làm kín lão hóa nhanh nếu sản phẩm không phù hợp.

Đường nước nóng cũng cần xem xét sự giãn nở nhiệt, áp lực tăng khi nước bị giữ kín và nguy cơ gây bỏng. Van không thay thế cho van an toàn, bình giãn nở hoặc thiết bị kiểm soát nhiệt độ.

Không dùng chung tiêu chí cho nước RO và nước sinh hoạt

Nước RO hoặc nước tinh khiết sử dụng trong bệnh viện có yêu cầu khác với nước sinh hoạt. Chất lượng bề mặt, vật liệu, khả năng phát sinh tạp chất và quy trình vệ sinh có thể được kiểm soát chặt hơn.

Không nên mặc nhiên sử dụng van đồng thông thường cho hệ nước RO chỉ vì sản phẩm dùng được với nước sạch. Cần kiểm tra hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn của hệ thống và yêu cầu từ nhà cung cấp thiết bị xử lý nước.

Tương tự, van dùng cho nước sinh hoạt không được tự động chuyển sang dùng cho khí y tế, hóa chất khử khuẩn hoặc hơi nóng.

Khả năng bảo trì là tiêu chí quan trọng

Van trong bệnh viện phải được đặt tại vị trí có thể quan sát, thao tác và thay thế. Nếu van nằm quá sâu trong trần, sau thiết bị lớn hoặc sát tường, thời gian xử lý sự cố sẽ kéo dài.

Khi thiết kế vị trí lắp cần bảo đảm:

  • Tay van có đủ không gian xoay.
  • Có thể tháo van mà không cắt quá nhiều đường ống.
  • Lọc Y có chỗ lấy lưới ra.
  • Đồng hồ áp dễ quan sát.
  • Van giảm áp dễ điều chỉnh.
  • Có lối tiếp cận an toàn.
  • Nước xả khi bảo trì không ảnh hưởng thiết bị.
  • Nhãn van không bị che khuất.

Các van quan trọng nên có van khóa ở hai phía hoặc phương án cô lập phù hợp với thiết kế.

Quản lý bằng mã số và sơ đồ tuyến ống

Bệnh viện có số lượng van lớn nên cần đánh mã cho từng van. Nhãn nên thể hiện chức năng, khu vực cấp nước và trạng thái vận hành bình thường.

Ví dụ: “Van tổng khu A”, “Nhánh tầng 3”, “Trước bơm B2”, “Sau van giảm áp”, “Cấp khu giặt là” hoặc “Bypass thường đóng”.

Sơ đồ tuyến ống cần được cập nhật sau mỗi lần cải tạo. Khi xảy ra rò rỉ, nhân viên kỹ thuật có thể xác định và khóa đúng van mà không ảnh hưởng sang khu vực điều trị khác.

Hồ sơ sản phẩm và nguồn gốc xuất xứ

Đối với công trình bệnh viện, hồ sơ kỹ thuật của van cần được kiểm tra trước khi mua. Không nên chỉ lựa chọn theo giá hoặc hình ảnh sản phẩm.

Tùy yêu cầu dự án, hồ sơ có thể gồm:

  • Catalogue kỹ thuật.
  • Model và mã sản phẩm.
  • Xuất xứ hàng hóa.
  • Thông tin vật liệu.
  • Kích thước lắp đặt.
  • Cấp áp lực.
  • Giới hạn nhiệt độ.
  • Tiêu chuẩn kết nối.
  • Chứng từ CO, CQ khi được yêu cầu.
  • Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì.
  • Chính sách bảo hành.
  • Hồ sơ nghiệm thu theo dự án.

Cần đối chiếu model trên sản phẩm, hộp hàng và tài liệu kỹ thuật để tránh nhầm loại van.

Bảng gợi ý chọn van ITAP theo vị trí

Vị trí lắp đặt Van ITAP có thể cân nhắc
Đường nước tổng Van khóa phù hợp kích thước và lưu lượng
Nhánh cấp từng tầng Van bi hoặc van cửa
Trước thiết bị Van bi để cô lập bảo trì
Sau máy bơm Van một chiều và van khóa
Trước van giảm áp Van khóa và Lọc Y
Khu vực áp lực cao Van giảm áp
Đường ống có điểm cao Van xả khí theo thiết kế
Đầu hút bơm từ bể Rọ bơm phù hợp
Đường nước nóng Van có nhiệt độ làm việc phù hợp
Tuyến nước có cặn Lọc Y và lịch vệ sinh định kỳ

Bảng chỉ mang tính định hướng. Loại van cuối cùng phải được chọn theo bản vẽ, thông số vận hành và yêu cầu của từng tuyến nước.

Checklist chọn van ITAP cho bệnh viện

Trước khi đặt mua, đơn vị kỹ thuật nên kiểm tra đầy đủ các tiêu chí dưới đây. Checklist giúp hạn chế nhầm model và thuận tiện hơn khi nghiệm thu.

Hạng mục Nội dung cần xác định
Môi chất Nước sạch, nước nóng, nước RO hay tuyến khác
Chức năng Khóa nước, chống hồi, giảm áp, lọc cặn
Kích thước Đúng DN và chuẩn kết nối
Lưu lượng Đáp ứng giờ sử dụng cao điểm
Áp lực Phù hợp áp vận hành và áp thử
Nhiệt độ Trong giới hạn cho phép của van
Vật liệu Phù hợp chất lượng nước
Độ kín Đáp ứng yêu cầu cô lập từng khu vực
Vị trí lắp Dễ thao tác, kiểm tra và tháo bảo trì
Hồ sơ Có catalogue và chứng từ theo yêu cầu
Phụ kiện Đồng hồ áp, Lọc Y, van khóa nếu cần
Quản lý Có mã số van và sơ đồ tuyến ống

Không nên bỏ qua lưu lượng và tổn thất áp suất vì đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cấp nước.

Kiểm tra sau khi lắp đặt

Sau khi lắp van ITAP, cần mở nước từ từ để tránh thay đổi áp lực đột ngột. Tiếp theo, kiểm tra rò tại thân van, trục, mối ren, rắc co và đầu chuyển.

Van bi cần đóng mở nhẹ và khóa kín. Van một chiều phải đúng hướng và không phát tiếng va đập bất thường. Van giảm áp cần được điều chỉnh bằng đồng hồ đo áp, không chỉnh theo cảm giác.

Cần chạy thử hệ thống ở nhiều chế độ:

  • Khi ít thiết bị sử dụng nước.
  • Trong giờ dùng nước cao điểm.
  • Khi một máy bơm hoạt động.
  • Khi chuyển sang bơm dự phòng.
  • Khi đóng một nhánh để bảo trì.
  • Khi dùng nước tại tầng cao và tầng thấp.
  • Khi hệ thống nước nóng vận hành.

Kết quả kiểm tra nên được ghi vào hồ sơ nghiệm thu và làm cơ sở theo dõi sau này.

Bảo trì van ITAP trong bệnh viện

Van cần được kiểm tra định kỳ thay vì chỉ xử lý khi đã hỏng. Tần suất phụ thuộc vị trí lắp, chất lượng nước và mức độ quan trọng của tuyến.

Nhân viên kỹ thuật nên theo dõi khả năng đóng mở, tình trạng rò, áp lực trước và sau van giảm áp, mức độ bám cặn của Lọc Y và khả năng giữ áp của van một chiều.

Không nên đóng mở mạnh một van đã lâu không vận hành. Nếu tay van nặng, cần kiểm tra cặn, lệch ống hoặc tình trạng cơ khí trước khi dùng thêm lực.

Sau mỗi lần bảo trì, phải đưa các van về đúng trạng thái ban đầu và cập nhật hồ sơ vận hành.

Những lỗi thường gặp khi lựa chọn van

Lỗi đầu tiên là sử dụng cùng một loại van cho mọi tuyến nước. Nước sinh hoạt, nước nóng và nước RO có yêu cầu khác nhau.

Lỗi thứ hai là chọn van nhỏ hơn đường ống, làm giảm lưu lượng vào giờ cao điểm. Lỗi thứ ba là không tính áp lực tại tầng thấp trong tòa nhà cao tầng.

Các lỗi khác gồm:

  • Không bố trí van cô lập từng tầng.
  • Không có Lọc Y trước van giảm áp.
  • Chọn van một chiều không phù hợp với bơm.
  • Lắp van sai chiều dòng chảy.
  • Đặt van ở vị trí không thể bảo trì.
  • Không đánh mã và ghi trạng thái van.
  • Chọn sản phẩm thiếu hồ sơ kỹ thuật.
  • Dùng van sinh hoạt cho tuyến chuyên dụng.
  • Không kiểm tra nhiệt độ nước nóng.
  • Không chạy thử trong giờ dùng nước cao điểm.

Khắc phục các lỗi này ngay từ giai đoạn thiết kế và mua hàng sẽ giảm nhiều chi phí sửa chữa về sau.

Kết luận

Van ITAP dùng cho hệ thống cấp nước bệnh viện cần được chọn theo môi chất, chức năng, vật liệu, lưu lượng, áp lực, nhiệt độ và khả năng bảo trì. Với đường nước sinh hoạt, có thể kết hợp van bi, van cửa, van một chiều, van giảm áp, Lọc Y và van xả khí theo từng vị trí.

Hệ thống nên được chia thành các vùng có thể khóa độc lập để sửa chữa mà không phải ngừng cấp nước cho toàn bệnh viện. Các van quan trọng cần có nhãn, mã số, sơ đồ quản lý và lịch kiểm tra định kỳ.

Đối với tầng thấp, khu vực có áp lực cao hoặc thiết bị cần áp lực đầu vào ổn định, có thể tham khảo Van giảm áp ITAP để lựa chọn theo lưu lượng và mức áp yêu cầu.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về van ITAP dùng trong bệnh viện

Van ITAP dùng cho hệ thống cấp nước bệnh viện nên chọn theo tiêu chí nào?
Cần căn cứ vào loại nước, chức năng của van, vật liệu, kích thước, lưu lượng, áp lực, nhiệt độ, vị trí lắp và yêu cầu hồ sơ của dự án.
Van ITAP có dùng cho mọi tuyến nước trong bệnh viện không?
Không. Van dùng cho nước sinh hoạt chưa chắc phù hợp với nước RO, khí y tế, hóa chất, hơi nóng hoặc hệ thống PCCC. Cần kiểm tra riêng từng tuyến.
Bệnh viện nhiều tầng có cần lắp van giảm áp ITAP không?
Có thể cần tại tầng thấp hoặc vùng có áp lực cao. Việc lựa chọn phải dựa trên áp lực đầu vào, áp lực đầu ra và lưu lượng sử dụng thực tế.
Nên bố trí van khóa ITAP tại những vị trí nào?
Nên bố trí tại đường tổng, nhánh từng tầng, trước thiết bị, hai phía cụm cần bảo trì, khu giặt là, nhà ăn, bồn nước và cụm máy bơm.
Có cần lắp Lọc Y trước van giảm áp không?
Nên cân nhắc lắp để giữ cặn và bảo vệ van giảm áp. Lọc Y phải được đặt tại vị trí dễ tháo lưới và có lịch vệ sinh định kỳ.
Sau khi lắp van ITAP trong bệnh viện cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra độ kín, chiều dòng chảy, khả năng đóng mở, áp lực, lưu lượng giờ cao điểm, hoạt động của máy bơm và khả năng cô lập từng khu vực.
5/5 - (1 bình chọn)