Cách chọn size van ITAP đúng với đường ống DN15, DN20, DN25

Cách chọn size van ITAP đúng với đường ống DN15, DN20, DN25

Cách chọn size van ITAP đúng với đường ống DN15, DN20, DN25 rất quan trọng trong hệ thống nước sinh hoạt, vì đây là các kích cỡ được dùng nhiều trong nhà dân, căn hộ chung cư, biệt thự, văn phòng nhỏ, trường học, khu vệ sinh, máy giặt, bình nóng lạnh và các nhánh cấp nước thiết bị. Nếu chọn sai size, hệ thống có thể bị rò ren, nước yếu, khó lắp phụ kiện hoặc phải dùng quá nhiều đầu chuyển không cần thiết.

Tham khảo thêm tại Van ITAP Italy để xem các dòng van ITAP đang được phân phối cho hệ thống nước như van bi, van một chiều, van giảm áp, van xả khí, van cửa, Y lọc, rọ bơm và van an toàn.

Với các size nhỏ như DN15, DN20, DN25, nhiều người dễ nhầm giữa DN, phi ống và cỡ ren inch. Đặc biệt khi lắp với ống PPR, PVC, HDPE, ống đồng hoặc ống inox, người dùng cần hiểu đúng đường ống đang dùng loại nào, đầu nối ren ra sao và vị trí lắp van có yêu cầu lưu lượng lớn hay nhỏ.

DN15, DN20, DN25 là gì?

DN là ký hiệu chỉ đường kính danh nghĩa của đường ống hoặc van. Đây không phải lúc nào cũng là đường kính đo ngoài chính xác bằng milimet, mà là cách gọi quy ước để chọn đồng bộ giữa van, ống và phụ kiện.

Trong hệ thống nước sinh hoạt, DN15, DN20, DN25 là ba kích cỡ rất phổ biến. DN15 thường dùng cho nhánh nhỏ hoặc thiết bị đơn lẻ. DN20 thường dùng cho nhánh cấp chính trong căn hộ, nhà vệ sinh, máy giặt hoặc bình nóng lạnh. DN25 thường dùng cho tuyến lớn hơn, nhánh tổng nhỏ, sau bơm hoặc khu vực cần lưu lượng cao hơn.

Khi chọn van ITAP, cần chọn size van tương ứng với kích cỡ đường ống và phụ kiện nối. Không nên chỉ nhìn ống to hay nhỏ bằng mắt vì mỗi loại ống có độ dày và đường kính ngoài khác nhau.

Quy đổi DN15, DN20, DN25 sang cỡ ren dễ hiểu

Với các dòng van ITAP nối ren, người dùng thường gặp cách gọi theo DN và theo inch. Cách quy đổi thông dụng có thể hiểu như sau:

Size van Cỡ inch thường gặp Cách gọi phổ biến
DN15 1/2 inch Phi 21, ren 21
DN20 3/4 inch Phi 27, ren 27
DN25 1 inch Phi 34, ren 34

Bảng trên giúp người dùng dễ hình dung khi mua van, đầu chuyển hoặc phụ kiện. Ví dụ, nếu đường ống đang dùng đầu ren ngoài 1/2 inch thì thường chọn van ITAP DN15 ren trong. Nếu đầu ren ngoài là 3/4 inch thì chọn van DN20. Nếu đầu ren ngoài là 1 inch thì chọn van DN25.

Tuy nhiên, với ống nhựa PPR hoặc HDPE, chữ phi trên thân ống có thể là đường kính ngoài của ống, không phải cỡ ren trực tiếp của van. Vì vậy, cần kiểm tra đầu chuyển ren đi kèm chứ không chỉ nhìn kích thước ống.

Chọn van ITAP DN15 khi nào?

Van ITAP DN15 thường phù hợp cho các nhánh nước nhỏ, lưu lượng vừa phải và thiết bị sử dụng đơn lẻ. Đây là kích cỡ hay gặp ở các vị trí như lavabo, vòi rửa, máy giặt nhỏ, bình nóng lạnh gia đình, van khóa thiết bị hoặc nhánh nước phụ.

DN15 thường tương ứng với ren 1/2 inch, còn gọi phổ biến là ren 21. Khi lắp với ống PPR, cần dùng đầu chuyển PPR sang ren 1/2 inch phù hợp. Khi lắp với ống đồng hoặc ống inox, cần có đầu ren đúng cỡ.

Không nên dùng DN15 cho tuyến cấp chính có nhiều thiết bị dùng cùng lúc, vì lưu lượng có thể bị hạn chế. Nếu một nhánh phải cấp cho nhiều vòi, nhiều phòng vệ sinh hoặc thiết bị có nhu cầu nước lớn, nên cân nhắc DN20 hoặc DN25 tùy thực tế.

Chọn van ITAP DN20 khi nào?

Van ITAP DN20 là size rất thông dụng trong hệ thống nước gia đình và căn hộ. Kích cỡ này thường phù hợp cho nhánh cấp nước chính nhỏ, đường vào bình nóng lạnh, máy giặt, khu vệ sinh, nhánh cấp tầng nhỏ hoặc khu vực có nhu cầu nước cao hơn DN15.

DN20 thường tương ứng với ren 3/4 inch, còn gọi phổ biến là ren 27. Đây là size cân bằng giữa lưu lượng và độ gọn khi lắp đặt, nên được dùng khá nhiều trong nhà dân.

Nếu hệ thống có bơm tăng áp nhỏ, đường nước cấp vào cụm thiết bị hoặc nhánh cấp cho khu vệ sinh, DN20 thường là lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, nếu tuyến đó cấp cho nhiều điểm sử dụng cùng lúc, cần kiểm tra lưu lượng thực tế để tránh chọn nhỏ.

Chọn van ITAP DN25 khi nào?

Van ITAP DN25 thường dùng cho tuyến nước lớn hơn DN15 và DN20, chẳng hạn đường cấp tổng nhỏ, sau máy bơm, đường vào bồn chứa, nhánh cấp cho nhiều thiết bị hoặc khu vực cần lưu lượng ổn định hơn.

DN25 thường tương ứng với ren 1 inch, còn gọi phổ biến là ren 34. Với hệ thống nhà phố, biệt thự nhỏ, phòng bơm gia đình hoặc đường cấp chính trong một số công trình nhỏ, DN25 có thể được dùng nhiều hơn ở tuyến đầu vào.

Khi chọn DN25, cần đảm bảo đường ống và phụ kiện đi kèm cũng đúng cỡ. Nếu đường ống thực tế nhỏ hơn mà dùng nhiều đầu chuyển để lắp van DN25, hệ thống sẽ cồng kềnh và chưa chắc tăng được lưu lượng.

Không nên chọn size van chỉ theo mắt nhìn đường ống

Một lỗi thường gặp là nhìn đường ống rồi đoán size van. Cách này dễ sai, nhất là với ống PPR, PVC, HDPE hoặc các loại ống có đường kính ngoài khác nhau. Có trường hợp ống nhìn khá to nhưng đầu ren chuyển ra chỉ là DN15 hoặc DN20.

Cách chắc chắn hơn là kiểm tra thông tin trên thân ống, phụ kiện chuyển ren, đầu nối hiện có hoặc đo cỡ ren thực tế. Nếu đang thay van cũ, có thể xem ký hiệu trên thân van cũ hoặc mang mẫu van cũ đi đối chiếu.

Với van ITAP dạng ren, điều quan trọng nhất là cỡ ren kết nối phải khớp với phụ kiện. Nếu ren không khớp, việc quấn băng tan nhiều hơn cũng không giải quyết được triệt để và có thể gây rò nước.

Chọn size van ITAP theo loại ống đang sử dụng

Mỗi loại đường ống có cách kết nối với van ITAP khác nhau. Vì vậy, khi chọn size DN15, DN20, DN25, cần xác định rõ vật liệu ống và đầu chuyển.

Với ống PPR

Ống PPR thường không lắp trực tiếp vào van ITAP mà cần đầu chuyển ren. Một đầu của phụ kiện được hàn nhiệt vào ống PPR, đầu còn lại là ren để lắp với van.

Nếu van ITAP là ren trong DN15, cần đầu chuyển PPR ren ngoài 1/2 inch. Nếu van là DN20, cần đầu chuyển ren ngoài 3/4 inch. Nếu van là DN25, cần đầu chuyển ren ngoài 1 inch.

Khi lắp, không nên siết van kim loại quá mạnh vào đầu chuyển PPR vì có thể làm nứt phụ kiện nhựa hoặc biến dạng chân ren.

Với ống đồng

Ống đồng thường lắp van ITAP qua phụ kiện đồng ren hoặc đầu nối ren phù hợp. Cần kiểm tra cỡ ren trước khi lắp để tránh nhầm giữa DN15, DN20 và DN25.

Với đường nước nóng, cần kiểm tra thêm nhiệt độ làm việc của van và phụ kiện. Nếu nước nóng kết hợp áp lực cao, mối nối ren cần được làm kín kỹ và kiểm tra lại sau khi chạy thử.

Với ống inox

Ống inox có thể kết nối qua ống ren, phụ kiện inox ren hoặc đầu nối chuyển phù hợp. Khi lắp van ITAP với ống inox, cần chú ý ren phải ăn khớp đều, không siết lệch và không để van chịu lực kéo của đường ống.

Inox là vật liệu cứng, nếu ren không chuẩn mà cố siết, có thể làm hỏng ren van hoặc ren phụ kiện. Nên thử vặn nhẹ bằng tay trước khi siết bằng dụng cụ.

Chọn size theo vị trí lắp đặt trong hệ thống

Cùng là DN15, DN20, DN25 nhưng vị trí lắp khác nhau sẽ có yêu cầu khác nhau.

Vị trí lắp Size thường gặp Lưu ý chọn
Lavabo, vòi rửa nhỏ DN15 Phù hợp thiết bị đơn lẻ
Máy giặt, bình nóng lạnh nhỏ DN15 hoặc DN20 Chọn theo đầu cấp thực tế
Khu vệ sinh gia đình DN20 Đủ dùng cho nhánh cấp phổ biến
Đường nước đầu vào căn hộ DN20 hoặc DN25 Tùy lưu lượng và đường ống
Sau máy bơm tăng áp nhỏ DN20 hoặc DN25 Không chọn nhỏ hơn đường ống
Đường cấp cho nhiều thiết bị DN25 Cần kiểm tra lưu lượng thực tế
Y lọc, van giảm áp đầu nhánh Theo size đường ống Nên đồng bộ với tuyến ống chính

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Khi chọn thực tế, cần đối chiếu với bản vẽ, đường ống hiện có và số lượng thiết bị dùng nước cùng lúc.

Chọn size theo loại van ITAP

Không chỉ đường ống, từng loại van cũng cần chọn size phù hợp.

Van bi ITAP thường chọn đúng bằng size đường ống để khóa nước. Nếu chọn nhỏ hơn, nước có thể bị giảm lưu lượng. Nếu chọn lớn hơn, phải dùng đầu chuyển và làm hệ thống khó gọn.

Van một chiều ITAP cần chọn đúng size và đúng chiều dòng chảy. Nếu chọn quá nhỏ, nước sau bơm hoặc sau đồng hồ có thể yếu. Nếu lắp sai chiều, nước không đi qua được hoặc hệ thống hoạt động không ổn định.

Van giảm áp ITAP cần chọn theo size đường ống và lưu lượng sử dụng. Không nên chọn quá nhỏ vì có thể làm nước yếu. Đồng thời cần kiểm tra áp lực đầu vào, áp lực đầu ra và vị trí lắp.

Y lọc ITAP cũng nên chọn đồng bộ với đường ống. Nếu Y lọc quá nhỏ hoặc lưới lọc bị nghẹt, lưu lượng nước phía sau sẽ giảm rõ rệt.

Những lỗi thường gặp khi chọn size van ITAP DN15, DN20, DN25

Lỗi đầu tiên là nhầm DN với phi ngoài của ống nhựa. Ví dụ, ống PPR có ký hiệu phi trên thân ống nhưng khi lắp van lại cần xem đầu chuyển ren là 1/2, 3/4 hay 1 inch.

Lỗi thứ hai là chọn van nhỏ hơn đường ống để tiết kiệm chi phí. Cách này có thể làm nước yếu, đặc biệt ở vị trí cấp cho nhiều thiết bị.

Lỗi thứ ba là chọn van lớn hơn rồi dùng nhiều đầu chuyển. Việc này làm hệ thống cồng kềnh, tăng điểm nối và tăng nguy cơ rò nước.

Lỗi thứ tư là không kiểm tra kiểu ren trong, ren ngoài. Van ren trong cần đầu ren ngoài tương ứng. Nếu chọn sai kiểu ren, phải mua thêm phụ kiện chuyển hoặc không lắp được.

Lỗi thứ năm là siết quá lực khi lắp với đầu chuyển PPR. Đây là nguyên nhân phổ biến gây nứt phụ kiện và rò nước tại ren.

Checklist chọn size van ITAP đúng DN15, DN20, DN25

Trước khi mua và lắp van ITAP, người dùng nên kiểm tra nhanh theo checklist dưới đây.

Hạng mục cần kiểm tra Nội dung cần xác định
Size đường ống Đường ống đang dùng DN15, DN20 hay DN25
Cỡ ren 1/2 inch, 3/4 inch hay 1 inch
Cách gọi phổ biến Ren 21, ren 27 hay ren 34
Loại ống PPR, PVC, HDPE, đồng, inox hoặc ống thép
Phụ kiện chuyển Có đúng ren trong, ren ngoài và đúng size không
Loại van Van bi, van một chiều, van giảm áp, Y lọc hay van xả khí
Vị trí lắp Thiết bị đơn lẻ, nhánh cấp, đường tổng nhỏ hay sau bơm
Lưu lượng sử dụng Một thiết bị hay nhiều thiết bị dùng cùng lúc
Áp lực nước Nước yếu, vừa đủ hay quá mạnh
Nước nóng Có cần kiểm tra nhiệt độ làm việc của van không
Không gian lắp Tay van có xoay được, lọc có tháo vệ sinh được không
Kiểm tra sau lắp Có rò ren, nước yếu hoặc sai chiều dòng chảy không

Checklist này giúp tránh nhầm size và hạn chế phát sinh lỗi sau khi lắp. Với các size nhỏ, sai một bậc DN cũng có thể làm hệ thống lắp không khớp hoặc giảm lưu lượng nước.

Cách kiểm tra sau khi lắp van ITAP đúng size

Sau khi lắp van, cần cấp nước thử từ từ và kiểm tra các mối ren. Nếu có thấm nước tại ren, cần khóa nước, xả áp, tháo ra làm kín lại đúng kỹ thuật. Không nên cố siết quá mạnh, đặc biệt với đầu chuyển nhựa.

Tiếp theo, kiểm tra lưu lượng nước tại thiết bị phía sau. Nếu nước yếu hơn trước, cần xem van có bị chọn nhỏ hơn đường ống không, Y lọc có nghẹt không, van một chiều có lắp đúng chiều không hoặc van khóa đã mở hết chưa.

Nếu van lắp cho nước nóng, nên kiểm tra lại sau khi nước nóng chạy qua vì nhiệt độ có thể làm mối nối giãn nở nhẹ. Đây là bước quan trọng với bình nóng lạnh hoặc hệ thống nước nóng gia đình.

Kết luận

Cách chọn size van ITAP đúng với đường ống DN15, DN20, DN25 là phải hiểu đúng cỡ DN, cỡ ren inch, cách gọi phi phổ biến và kiểu phụ kiện kết nối. DN15 thường tương ứng 1/2 inch, ren 21; DN20 tương ứng 3/4 inch, ren 27; DN25 tương ứng 1 inch, ren 34. Tuy nhiên, với ống PPR, PVC, HDPE hoặc các hệ ống có đầu chuyển, cần kiểm tra đúng phụ kiện ren chứ không chỉ nhìn đường kính ống.

Khi chọn van, nên đồng bộ size van với đường ống và lưu lượng sử dụng. DN15 phù hợp nhánh nhỏ hoặc thiết bị đơn lẻ, DN20 phù hợp nhiều nhánh nước gia đình, còn DN25 phù hợp tuyến lớn hơn, sau bơm hoặc cấp cho nhiều thiết bị. Chọn đúng size giúp hệ thống kín nước, ổn định lưu lượng và dễ bảo trì hơn.

Nếu bạn cần chọn van khóa nước thông dụng cho các đường ống DN15, DN20, DN25 trong nhà dân, căn hộ hoặc công trình nhỏ, có thể tham khảo thêm Van bi ITAP để chọn sản phẩm phù hợp.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về chọn size van ITAP DN15, DN20, DN25

Cách chọn size van ITAP đúng với đường ống DN15, DN20, DN25 như thế nào?
Cần xác định đúng size đường ống, cỡ ren, loại ống, đầu chuyển, vị trí lắp và lưu lượng sử dụng. DN15 thường là 1/2 inch, DN20 là 3/4 inch, DN25 là 1 inch.
Van ITAP DN15 tương đương ren bao nhiêu?
Van ITAP DN15 thường tương đương ren 1/2 inch, còn gọi phổ biến là ren 21. Size này thường dùng cho thiết bị đơn lẻ, lavabo, vòi rửa nhỏ hoặc nhánh nước nhỏ.
Van ITAP DN20 dùng cho đường ống nào?
Van ITAP DN20 thường tương đương ren 3/4 inch, còn gọi là ren 27. Size này phổ biến cho nhánh cấp nước gia đình, máy giặt, bình nóng lạnh hoặc khu vệ sinh.
Van ITAP DN25 có phải ren 1 inch không?
Có. Van ITAP DN25 thường tương đương ren 1 inch, còn gọi là ren 34. Size này hay dùng cho tuyến cấp lớn hơn, đường sau bơm hoặc nhánh cấp cho nhiều thiết bị.
Ống PPR chọn van ITAP theo phi ống hay theo cỡ ren?
Với ống PPR, cần chọn theo đầu chuyển ren dùng để lắp van. Không nên chỉ nhìn phi ống, vì ống PPR cần phụ kiện chuyển từ hàn nhiệt sang ren 1/2, 3/4 hoặc 1 inch.
Có nên chọn van ITAP nhỏ hơn đường ống để tiết kiệm không?
Không nên. Chọn van nhỏ hơn đường ống có thể làm giảm lưu lượng nước, nhất là ở tuyến cấp cho nhiều thiết bị. Nên chọn size van đồng bộ với đường ống và nhu cầu sử dụng.
5/5 - (1 bình chọn)