Khu dịch vụ giặt là có nhu cầu sử dụng nước lớn hơn khu giặt dân dụng thông thường. Nước được dùng cho nhiều máy giặt, máy giặt công nghiệp, máy rửa phụ trợ, khu xử lý đồ bẩn, khu vệ sinh sàn và đôi khi có cả hệ thống nước nóng. Vì vậy, van lắp trên đường ống cấp nước cần được chọn đúng loại, đúng vị trí và dễ bảo trì.
Khi lựa chọn Van ITAP chính hãng cho khu dịch vụ giặt là, không nên chỉ chọn theo kích thước đường ống. Cần xem xét thêm lưu lượng sử dụng đồng thời, áp lực nguồn, cặn bẩn, nhiệt độ nước, hóa chất giặt tẩy và khả năng khóa nước từng máy khi sửa chữa.

Đặc điểm hệ thống cấp nước khu dịch vụ giặt là
Khu dịch vụ giặt là thường vận hành theo ca hoặc theo lượng đơn hàng trong ngày. Có thời điểm nhiều máy giặt cấp nước cùng lúc, nhưng cũng có thời điểm hệ thống gần như không sử dụng.
Một số đặc điểm thường gặp gồm:
- Nhiều máy giặt dùng nước đồng thời.
- Lưu lượng thay đổi theo chu kỳ giặt.
- Có thể dùng nước nóng.
- Có hóa chất giặt tẩy trong khu vực.
- Sàn thường xuyên ẩm.
- Nước có thể lấy từ bồn chứa hoặc bơm tăng áp.
- Máy giặt có van điện từ nhạy với cặn.
- Áp lực nước cần ổn định.
- Cần khóa nước từng máy khi bảo trì.
- Rò rỉ nhỏ cũng có thể gây ngập sàn và ảnh hưởng thiết bị điện.
Vì vậy, Van ITAP trong khu giặt là không chỉ có nhiệm vụ đóng mở nước. Van còn giúp bảo vệ máy, chia nhánh bảo trì, chống chảy ngược và kiểm soát áp lực.
Cần phân chia hệ thống trước khi chọn van
Trước khi chọn Van ITAP, nên phân chia rõ hệ thống cấp nước trong khu giặt là. Mỗi khu vực có nhu cầu khác nhau nên cách bố trí van cũng cần khác nhau.
Có thể chia thành:
- Đường cấp nước tổng vào khu giặt.
- Đường cấp cho từng dãy máy giặt.
- Đường cấp riêng cho từng máy.
- Đường nước nóng nếu có.
- Đường nước lạnh.
- Đường cấp vào bồn chứa.
- Đường sau bơm tăng áp.
- Đường cấp cho máy giặt công nghiệp.
- Đường cấp cho khu xử lý đồ bẩn.
- Đường cấp vệ sinh sàn.
- Đường cấp cho thiết bị lọc nước nếu có.
Cách chia rõ ràng giúp chọn đúng loại van và tránh tình trạng một máy hỏng phải khóa nước toàn bộ khu giặt.
Van bi ITAP dùng để khóa nước nhanh
Van bi ITAP là loại van nên ưu tiên tại các vị trí cần đóng mở nhanh trong khu giặt là. Van bi có thao tác đơn giản, chỉ cần xoay tay gạt 90 độ là có thể mở hoặc khóa dòng nước.
Van bi nên bố trí tại:
- Đầu vào khu dịch vụ giặt là.
- Đầu mỗi dãy máy giặt.
- Trước từng máy giặt.
- Trước máy giặt công nghiệp.
- Trước bộ lọc nước.
- Trước cụm van giảm áp.
- Trước bình nước nóng hoặc thiết bị gia nhiệt.
- Trước nhánh vệ sinh sàn.
- Trước khu xử lý đồ bẩn.
- Trước đồng hồ nước phụ nếu có.
Với khu giặt là, van riêng trước từng máy rất quan trọng. Khi một máy cần sửa ống cấp, vệ sinh lưới lọc hoặc thay van điện từ, chỉ cần khóa đúng máy đó mà không làm dừng các máy còn lại.
Không dùng van bi để điều tiết lưu lượng lâu dài
Van bi ITAP phù hợp để đóng hoặc mở nước, nhưng không nên dùng để điều tiết lưu lượng trong thời gian dài. Đây là lỗi khá thường gặp khi người vận hành muốn giảm nước cấp vào máy.
Khi van bi mở hé, dòng nước đi qua khe hẹp với vận tốc cao. Lâu ngày có thể gây:
- Mòn gioăng.
- Xước bề mặt bi.
- Van đóng không còn kín.
- Phát sinh tiếng ồn.
- Rung nhẹ tại đường ống.
- Tổn thất áp suất lớn.
- Lưu lượng không ổn định.
- Tay gạt nhanh nặng.
Nếu cần điều chỉnh áp lực, nên dùng van giảm áp. Nếu cần kiểm soát lưu lượng chính xác cho thiết bị, nên kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của máy và dùng thiết bị điều tiết phù hợp.
Lọc Y ITAP giúp bảo vệ máy giặt
Máy giặt, đặc biệt là máy giặt công nghiệp, thường có van điện từ và lưới lọc đầu vào. Nếu nước có cặn, cát, mạt đường ống hoặc cặn từ bồn chứa, máy có thể cấp nước chậm, báo lỗi hoặc nhanh hỏng van điện từ.
Lọc Y ITAP nên cân nhắc lắp tại:
- Đầu vào khu giặt là.
- Trước từng dãy máy giặt.
- Trước máy giặt công nghiệp quan trọng.
- Trước van giảm áp.
- Trước đồng hồ nước.
- Sau đoạn ống mới thi công.
- Sau bồn chứa nếu nước có cặn.
- Trước thiết bị cấp nước tự động.
Lọc Y không thay thế hệ thống xử lý nước. Thiết bị này chỉ giữ cặn rắn lớn hơn mắt lưới. Nếu nước bị cứng, có mùi, có màu hoặc nhiều khoáng, cần có phương án xử lý nước riêng.
Lọc Y cần được bố trí dễ vệ sinh
Lọc Y chỉ có tác dụng tốt khi được vệ sinh định kỳ. Nếu lắp ở vị trí khó tháo, nhân viên thường bỏ qua việc vệ sinh, khiến lưới lọc tắc và làm nước cấp yếu.
Khi bố trí lọc Y cần chú ý:
- Có đủ khoảng trống tháo nắp lọc.
- Có van khóa phía trước để bảo trì.
- Có thể xả nước trong đoạn ống khi tháo lọc.
- Không lắp quá sát tường.
- Không đặt tại vị trí thường xuyên ngập nước.
- Có nhãn ghi khu vực lọc bảo vệ.
- Có lịch vệ sinh rõ ràng.
- Sau vệ sinh phải kiểm tra kín lại.
Nếu khu giặt thường xuyên bị yếu nước, cần kiểm tra lọc Y trước khi kết luận máy bơm yếu hoặc van hỏng.
Van một chiều ITAP dùng khi có bơm hoặc nguy cơ hồi lưu
Van một chiều giúp nước đi theo một chiều và ngăn nước chảy ngược. Trong khu dịch vụ giặt là, van một chiều thường cần ở các vị trí có máy bơm, bồn chứa, hệ thống nước nóng hoặc thiết bị có bình chứa riêng.
Nên lắp van một chiều tại:
- Sau máy bơm tăng áp.
- Đường cấp lên bồn chứa.
- Đường ra từ hệ thống xử lý nước.
- Nhánh có nguy cơ nước chảy ngược.
- Đường nước nóng nếu có nguy cơ hồi lưu.
- Sau bơm phụ cấp riêng cho khu giặt.
- Điểm đấu nối giữa hai vùng áp lực.
- Trước thiết bị có bình chứa nếu nhà sản xuất yêu cầu.
Van một chiều phải lắp đúng chiều dòng chảy. Nếu lắp ngược, nước không cấp được cho máy hoặc lưu lượng bị giảm mạnh.
Van giảm áp ITAP dùng khi áp lực quá cao
Áp lực nước quá cao có thể làm hỏng ống mềm cấp nước, gây rò tại mối nối, làm van điện từ của máy giặt chịu tải lớn và khiến hệ thống phát tiếng ồn. Với khu giặt là dùng bơm tăng áp, van giảm áp có thể cần thiết.
Van giảm áp nên cân nhắc khi:
- Nguồn nước cấp từ bơm tăng áp.
- Áp lực nước đầu vào máy quá cao.
- Nhiều ống mềm cấp nước thường xuyên rò.
- Máy giặt yêu cầu áp lực đầu vào ổn định.
- Đường ống phát tiếng ồn khi máy cấp nước.
- Tầng thấp bị áp lực mạnh hơn tầng trên.
- Có hiện tượng búa nước khi máy ngắt nước.
- Cần bảo vệ thiết bị phía sau.
Khi lắp van giảm áp, nên có lọc Y phía trước và đồng hồ áp suất trước, sau van. Không nên chỉnh áp lực theo cảm giác nước mạnh yếu vì dễ gây sai lệch.
Kiểm tra lưu lượng sử dụng đồng thời
Khu dịch vụ giặt là thường có nhiều máy chạy cùng lúc. Nếu đường ống hoặc van chọn quá nhỏ, vào thời điểm nhiều máy cấp nước, lưu lượng sẽ thiếu, máy cấp nước chậm và kéo dài thời gian giặt.
Cần kiểm tra:
- Số lượng máy giặt.
- Dung tích từng máy.
- Số máy có thể chạy đồng thời.
- Lưu lượng cấp nước của từng máy.
- Áp lực nguồn cấp.
- Công suất máy bơm nếu có.
- Kích thước đường ống chính.
- Kích thước nhánh cấp từng dãy.
- Tổn thất qua lọc Y.
- Tổn thất qua van một chiều.
- Tổn thất qua van giảm áp.
- Khả năng mở rộng thêm máy sau này.
Không nên chỉ thiết kế vừa đủ cho hiện tại nếu khu giặt có kế hoạch tăng máy. Việc chừa sẵn tuyến chính và van chờ sẽ tiết kiệm chi phí cải tạo sau này.
Chú ý đường nước nóng trong khu giặt là
Một số khu giặt là sử dụng nước nóng để giặt đồ bẩn, xử lý vải, tăng hiệu quả tẩy rửa hoặc phục vụ máy giặt công nghiệp. Đường nước nóng cần chọn van phù hợp với nhiệt độ làm việc.
Cần xác định:
- Nhiệt độ nước nóng bình thường.
- Nhiệt độ cao nhất.
- Thời gian duy trì nước nóng.
- Áp lực tại nhiệt độ cao.
- Vật liệu gioăng của van.
- Tần suất nóng lạnh thay đổi.
- Vị trí gần thiết bị gia nhiệt.
- Có bảo ôn đường ống không.
- Có van an toàn của thiết bị gia nhiệt không.
Không nên lấy thông số của van nước lạnh để áp dụng cho đường nước nóng. Mỗi model Van ITAP cần được đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi lắp đặt.
Lưu ý hóa chất giặt tẩy trong khu vực lắp van
Khu giặt là thường có nước giặt, nước xả vải, chất tẩy, chất khử mùi, chất tẩy dầu mỡ nhẹ hoặc hóa chất vệ sinh sàn. Dù các hóa chất này không đi trực tiếp qua van, chúng vẫn có thể bắn hoặc bám lên thân van.
Cần chú ý:
- Không đặt van ngay dưới khu pha hóa chất.
- Không để hóa chất bám lâu trên thân van.
- Lau sạch van nếu bị nước giặt tẩy bắn vào.
- Không dùng chất tẩy mạnh để chà van.
- Không để van bị ngâm trong nước vệ sinh sàn.
- Bố trí khu vực thông thoáng.
- Kiểm tra tay gạt, đai ốc và mối nối định kỳ.
- Không bọc kín van khi khu vực còn ẩm.
Nếu hóa chất đi trực tiếp bên trong đường ống, cần xác định rõ loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Không nên dùng van nước sạch cho tuyến hóa chất khi chưa kiểm tra vật liệu.
Bố trí van theo từng dãy máy
Với khu giặt là có nhiều máy, nên chia van theo từng dãy hoặc từng cụm máy. Cách bố trí này giúp khi một dãy cần bảo trì, các dãy khác vẫn có thể hoạt động.
Nên bố trí:
- Van khóa đầu vào khu giặt.
- Van khóa từng dãy máy.
- Van riêng trước từng máy.
- Lọc Y trước từng dãy nếu nguồn có cặn.
- Van giảm áp ở đầu khu nếu áp lực cao.
- Van một chiều tại vị trí có nguy cơ hồi lưu.
- Điểm xả nước bảo trì.
- Nhãn nhận diện từng nhánh.
Không nên để toàn bộ máy phụ thuộc vào một van khóa chung. Khi một máy hỏng, hệ thống sẽ rất bất tiện trong vận hành.
Bố trí van cho từng máy giặt
Van riêng trước từng máy là hạng mục nên có, đặc biệt với khu dịch vụ giặt là hoạt động thường xuyên. Van này giúp thợ sửa máy thao tác nhanh và giảm thời gian dừng máy.
Mỗi máy nên có:
- Van khóa nước lạnh.
- Van khóa nước nóng nếu có.
- Ống mềm cấp nước phù hợp áp lực.
- Lọc nhỏ hoặc lưới lọc theo yêu cầu của máy.
- Nhãn số máy.
- Không gian thao tác tay van.
- Vị trí dễ kiểm tra rò rỉ.
Không nên đặt van quá sâu sau máy khiến mỗi lần khóa nước phải kéo máy ra ngoài. Vị trí van cần vừa gọn, vừa thao tác được khi có sự cố.
Bố trí van tại cụm máy bơm
Nếu khu giặt là dùng bơm tăng áp riêng, cụm bơm cần được bố trí đúng để bảo trì thuận tiện và giảm nguy cơ nước chảy ngược.
Một cụm bơm nên có:
- Van khóa trước bơm.
- Khớp nối mềm nếu thiết kế yêu cầu.
- Máy bơm.
- Van một chiều sau bơm.
- Van khóa sau van một chiều.
- Đồng hồ áp suất.
- Bình tích áp nếu dùng hệ tăng áp.
- Điểm xả nước bảo trì.
- Giá đỡ đường ống.
Nếu bơm đóng ngắt liên tục hoặc đường ống phát tiếng đập, cần kiểm tra bình tích áp, áp lực cài đặt, van một chiều và hiện tượng búa nước.
Chú ý hiện tượng búa nước
Máy giặt thường dùng van điện từ đóng mở nhanh. Khi nhiều máy ngắt nước cùng lúc, hệ thống có thể xuất hiện búa nước, gây tiếng đập trong đường ống và ảnh hưởng mối nối.
Dấu hiệu búa nước gồm:
- Tiếng “cộc” khi máy ngắt nước.
- Đường ống rung.
- Mối nối hay rò.
- Van một chiều phát tiếng đập.
- Đồng hồ áp suất dao động mạnh.
- Ống mềm nhanh hỏng.
- Máy bơm đóng ngắt bất thường.
Để hạn chế, cần kiểm tra áp lực, bơm tăng áp, bình tích áp, van một chiều, giá đỡ đường ống và cách chia nhánh. Không nên bỏ qua tiếng đập nhỏ vì lâu ngày có thể làm hỏng mối nối.
Vị trí lắp van cần tránh ẩm và hóa chất
Khu giặt là thường ẩm, có nước bắn và hóa chất giặt tẩy. Van nên được đặt ở vị trí dễ thao tác nhưng không bị ngâm nước hoặc hóa chất bám lâu.
Vị trí lắp nên bảo đảm:
- Không sát sàn đọng nước.
- Không nằm ngay dưới điểm pha hóa chất.
- Không bị máy móc che khuất.
- Có đủ khoảng xoay tay gạt.
- Dễ kiểm tra rò rỉ.
- Không bị xe đẩy va chạm.
- Có thể lau khô sau vệ sinh.
- Có ánh sáng khi kiểm tra.
- Có nhãn nhận diện rõ ràng.
- Có thể tháo thay khi cần.
Nếu van bắt buộc nằm trong khu vực ẩm, nên có hộp che thoát nước tốt. Không nên bọc kín bằng nilon vì hơi ẩm có thể bị giữ lại bên trong.
Lắp đặt Van ITAP đúng kỹ thuật
Van ITAP kết nối ren cần được lắp đúng để tránh rò nước. Trong khu giặt là, rò nước kéo dài dễ gây trơn trượt, ẩm nền và ảnh hưởng thiết bị điện.
Khi lắp cần:
- Làm sạch đường ống trước khi lắp.
- Xả cặn sau khi thi công đường ống.
- Kiểm tra kích thước và tiêu chuẩn ren.
- Quấn băng tan đúng chiều.
- Không để băng tan thừa lọt vào đường nước.
- Vặn bằng tay trước để tránh chéo ren.
- Dùng cờ lê đúng kích thước.
- Không dùng tay gạt để xoay thân van.
- Không siết quá mạnh làm nứt thân.
- Căn chỉnh đường ống thẳng hàng.
- Lắp đúng chiều với van một chiều, lọc Y và van giảm áp.
- Bố trí giá đỡ cho cụm van nặng.
- Thử kín trước khi vận hành.
- Kiểm tra lại khi nhiều máy cấp nước cùng lúc.
Sau khi lắp, nên theo dõi trong vài chu kỳ giặt đầu tiên. Áp lực thay đổi theo chu kỳ cấp nước của máy có thể làm lộ điểm rò nhỏ.
Đánh dấu và quản lý van
Khu dịch vụ giặt là có nhiều máy và nhiều nhánh nước. Nếu không đánh dấu van, khi máy hỏng hoặc rò nước sẽ mất thời gian tìm đúng van cần khóa.
Nên quản lý bằng:
- Mã số van.
- Tên dãy máy hoặc số máy.
- Loại nước: nước lạnh, nước nóng.
- Khu vực van kiểm soát.
- Trạng thái bình thường.
- Hướng đóng mở.
- Ngày lắp đặt.
- Model và kích thước.
- Lịch kiểm tra.
- Ghi chú thiết bị liên quan.
Ví dụ, van cấp nước máy giặt số 03 có thể ghi “WM03-CW”, van nước nóng máy 03 ghi “WM03-HW”. Cách đánh mã rõ giúp thợ sửa máy và nhân viên vận hành thao tác nhanh hơn.
Bảo trì định kỳ trong khu giặt là
Van trong khu giặt là nên được kiểm tra định kỳ vì môi trường ẩm, hóa chất và tần suất sử dụng cao làm van dễ xuống cấp hơn khu vực khô ráo.
Công việc bảo trì gồm:
- Kiểm tra rò rỉ tại mối ren.
- Đóng mở thử van bi.
- Vệ sinh lọc Y.
- Kiểm tra van một chiều sau bơm.
- Theo dõi áp lực sau van giảm áp.
- Kiểm tra đồng hồ áp suất nếu có.
- Lau sạch hóa chất bám trên thân van.
- Kiểm tra tay gạt và đai ốc.
- Kiểm tra ống mềm cấp nước.
- Kiểm tra tiếng đập do búa nước.
- Kiểm tra sàn quanh van có đọng nước không.
- Thay van khi không còn kín.
Nếu van vận hành nặng, không nên dùng lực quá mạnh hoặc nối dài tay gạt. Cần kiểm tra nguyên nhân kẹt, cặn, oxy hóa hoặc hư trục van.
Khi nào cần thay van mới?
Van trong khu giặt là cần thay khi không còn bảo đảm độ kín hoặc thao tác an toàn. Việc cố sử dụng van hỏng có thể gây rò nước, ngập sàn và làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Nên thay van khi:
- Van đóng không kín.
- Rò nước tại trục.
- Rò qua thân van.
- Ren bị hỏng.
- Thân van bị nứt.
- Tay gạt bị gãy hoặc lỏng.
- Van vận hành quá nặng.
- Gioăng bị lão hóa do nước nóng.
- Bề mặt bị rỗ do hóa chất.
- Van một chiều đóng không kín.
- Van giảm áp không giữ được áp lực.
- Lọc Y bị nứt hoặc không còn kín.
Không nên trét keo, bọc tạm hoặc hàn vá thân van chịu áp. Giải pháp đúng là thay van phù hợp với điều kiện vận hành.
Gợi ý chọn Van ITAP theo từng vị trí
| Vị trí trong khu giặt là | Loại van nên cân nhắc |
|---|---|
| Đầu vào khu giặt là | Van bi hoặc van cửa |
| Đầu từng dãy máy | Van bi |
| Trước từng máy giặt | Van bi |
| Trước máy giặt công nghiệp | Van bi, lọc Y |
| Sau máy bơm tăng áp | Van một chiều |
| Vùng áp lực cao | Van giảm áp |
| Trước van giảm áp | Lọc Y |
| Đường nước nóng | Van phù hợp nhiệt độ |
| Đường cấp bồn chứa | Van khóa, van một chiều |
| Nhánh vệ sinh sàn | Van bi |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Model cụ thể cần chọn theo áp lực, lưu lượng, nhiệt độ, chất lượng nước, hóa chất giặt tẩy và không gian lắp đặt thực tế.
Những sai lầm cần tránh
Một số lỗi thường gặp khi lắp Van ITAP cho khu dịch vụ giặt là gồm:
- Chỉ lắp một van khóa chung cho toàn bộ khu giặt.
- Không có van riêng trước từng máy.
- Không tính lưu lượng khi nhiều máy cấp nước cùng lúc.
- Không lắp lọc Y khi nguồn nước có cặn.
- Không kiểm tra áp lực đầu vào máy giặt.
- Dùng van bi để điều tiết lưu lượng lâu dài.
- Không lắp van một chiều sau bơm.
- Lắp van giảm áp nhưng không có lọc Y phía trước.
- Không kiểm tra đường nước nóng.
- Để van bị hóa chất giặt tẩy bám lâu ngày.
- Đặt van ở vị trí khó thao tác.
- Không đánh dấu van theo số máy.
- Không bảo trì van ít sử dụng.
- Tiếp tục dùng van đã rò hoặc kẹt.
Kết luận
Van ITAP lắp cho đường ống cấp nước khu dịch vụ giặt là cần được chọn theo lưu lượng, áp lực, nhiệt độ, cặn bẩn và môi trường hóa chất giặt tẩy. Van bi phù hợp để khóa nước từng máy, lọc Y giúp bảo vệ thiết bị khỏi cặn, van một chiều chống chảy ngược sau bơm và van giảm áp giúp ổn định áp lực khi nguồn nước quá cao.
Đối với các vị trí cần khóa nước nhanh trước từng máy giặt hoặc từng dãy máy, có thể tham khảo nhóm Van bi ITAP. Nếu khu giặt sử dụng bơm tăng áp hoặc nhiều máy hoạt động đồng thời, nên kiểm tra thêm áp lực, lưu lượng và hiện tượng búa nước trước khi chọn model.
